top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
60053310 | Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ trọng lớn hơn dùng để làm quần áo bơi |
60053390 | Loại khác |
600534 | Đã in: |
60053410 | Vải dệt kim làm từ polyeste và polybutylen terephthalat trong đó polyeste chiếm tỷ trọng lớn hơn dùng để làm quần áo bơi |
60053490 | Loại khác |
60054100 | Từ xơ tái tạo:Chưa hoặc đã tẩy trắng |
60054200 | Đã nhuộm |
60054300 | Từ các sợi có màu khác nhau |
60054400 | Đã in |
600590 | Loại khác: |
60059010 | Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
60059090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page