top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
04072100
Trứng sống khác: Của gà thuộc loài Gallus domesticus
040729
Loại khác:
04072910
Của vịt, ngan
04072990
Loại khác
040790
Loại khác:
04079010
Của gà thuộc loài Gallus domesticus
04079020
Của vịt, ngan
04079090
Loại khác
0408
Trứng chim và trứng gia cầm, đã bóc vỏ, và lòng đỏ trứng, sống, làm khô, hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đóng bánh, đông lạnh hoặc bảo quản cách khác, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất làm ngọt khác.
04081100
Lòng đỏ trứng: Đã làm khô
04081900
Loại khác
04089100
Loại khác: Đã làm khô
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page