top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
01059499 | Loại khác |
010599 | Loại khác: |
01059910 | Vịt, ngan để nhân giống |
01059920 | Vịt, ngan loại khác |
01059930 | Ngỗng, gà tây và gà lôi để nhân giống |
01059940 | Ngỗng, gà tây và gà lôi loại khác |
0106 | Động vật sống khác. |
01061100 | |
01061200 | Cá voi, cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia) |
01061300 | Lạc đà và họ lạc đà (Camelidae) |
01061400 | Thỏ |
01061900 | Loài khác |
Page 1 of 1
bottom of page