top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
60029000
Loại khác
6003
Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, trừ loại thuộc nhóm 60.01 hoặc 60.02.
60031000
Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
60032000
Từ bông
60033000
Từ xơ tổng hợp
60034000
Từ xơ nhân tạo
60039000
Loại khác
6004
Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng hơn 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên, trừ các loại thuộc nhóm 60.01.
600410
Có tỷ trọng sợi đàn hồi từ 5% trở lên nhưng không có sợi cao su:
60041010
Có tỷ trọng sợi đàn hồi không quá 20%
60041090
Loại khác
60049000
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page