top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
04061020 | Sữa đông (curd) |
040620 | Pho mát đã xát nhỏ hoặc đã làm thành bột, của tất cả các loại: |
04062010 | Đóng gói với trọng lượng cả bì trên 20 kg |
04062090 | Loại khác |
04063000 | Pho mát đã chế biến, chưa xát nhỏ hoặc chưa làm thành bột |
04064000 | Pho mát vân xanh và pho mát khác có vân được sản xuất từ men Penicillium roqueforti |
04069000 | Pho mát loại khác |
0407 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín. |
04071100 | Trứng đã thụ tinh để ấp: Của gà thuộc loài Gallus domesticus |
040719 | Loại khác: |
04071910 | Của vịt, ngan |
04071990 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page