top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
58062090 | Loại khác |
580631 | Vải dệt thoi khác:Từ bông: |
58063110 | Vải dệt thoi khổ hẹp thích hợp cho sản xuất băng mực dùng cho máy chữ hoặc các loại máy tương tự |
58063120 | Làm nền cho giấy cách điện |
58063190 | Loại khác |
580632 | Từ xơ nhân tạo: |
58063210 | Vải dệt thoi khổ hẹp thích hợp cho sản xuất băng mực dùng cho máy chữ hoặc các loại máy tương tự; băng vải dùng làm dây đai an toàn ghế ngồi |
58063240 | Làm nền cho giấy cách điện |
58063290 | Loại khác |
580639 | Từ vật liệu dệt khác: |
58063910 | Từ tơ tằm |
58063991 | Loại khác: Làm nền cho giấy cách điện |
Page 1 of 1
bottom of page