top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
580410
Vải tuyn và vải dệt lưới khác:
58041011
Từ lụa: Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
58041019
Loại khác
58041021
Từ bông: Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
58041029
Loại khác
58041091
Loại khác: Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
58041099
Loại khác
580421
Ren dệt bằng máy:'Xơ nhân tạo:
58042110
Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
58042190
Loại khác
580429
Từ vật liệu dệt khác:
58042910
Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page