top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
58022000
Vải khăn lông và các loại vải dệt thoi tạo vòng lông tương tự, từ các vật liệu dệt khác
580230
Các loại vải dệt có chần sợi nổi vòng:
58023010
Đã ngâm tẩm, tráng hoặc phủ
58023020
Dệt thoi, từ bông hoặc sợi nhân tạo
58023030
Dệt thoi, từ vật liệu khác
58023090
Loại khác
5803
Vải dệt quấn, trừ các loại vải khổ hẹp thuộc nhóm 58.06.
58030010
Từ bông
58030020
Từ xơ nhân tạo
58030091
Loại khác:'Loại sử dụng để phủ cây trồng
58030099
Loại khác
5804
Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu hoa văn, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06.
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page