top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
58012790 | Loại khác |
580131 | Xơ nhân tạo:'Vải có sợi ngang nổi vòng chưa cắt: |
58013110 | Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt |
58013190 | Loại khác |
580132 | Nhung kẻ đã cắt: |
58013210 | Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt |
58013290 | Loại khác |
580133 | Vải có sợi ngang nổi vòng khác: |
58013310 | Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt |
58013390 | Loại khác |
580136 | Các loại vải sơnin: |
58013610 | Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt |
Page 1 of 1
bottom of page