top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
58012190 | Loại khác |
580122 | Nhung kẻ đã cắt: |
58012210 | Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt |
58012290 | Loại khác |
580123 | Vải có sợi ngang nổi vòng khác: |
58012310 | Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt |
58012390 | Loại khác |
580126 | Các loại vải sơnin: |
58012610 | Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt |
58012690 | Loại khác |
580127 | Vải có sợi dọc nổi vòng: |
58012710 | Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt |
Page 1 of 1
bottom of page