top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
58012190
Loại khác
580122
Nhung kẻ đã cắt:
58012210
Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
58012290
Loại khác
580123
Vải có sợi ngang nổi vòng khác:
58012310
Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
58012390
Loại khác
580126
Các loại vải sơnin:
58012610
Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
58012690
Loại khác
580127
Vải có sợi dọc nổi vòng:
58012710
Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page