top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
57029990
Loại khác
5703
Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, được chần, đã hoặc chưa hoàn thiện.
570310
Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
57031010
Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
57031020
Thảm cầu nguyện
57031090
Loại khác
570320
Từ ni lông hoặc các polyamit khác:
57032010
Thảm cầu nguyện
57032090
Loại khác
570330
Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
57033010
Thảm cầu nguyện
57033090
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page