top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
04049000 | Loại khác |
0405 | Bơ và các chất béo khác và các loại dầu tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads). |
04051000 | Bơ |
04052000 | Chất phết từ bơ sữa |
040590 | Loại khác: |
04059010 | Chất béo khan của bơ |
04059020 | Dầu bơ (butter oil) |
04059030 | Ghee |
04059090 | Loại khác |
0406 | Pho mát và sữa đông (curd). |
040610 | Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát whey và sữa đông dùng làm pho mát: |
04061010 | Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát whey |
Page 1 of 1
bottom of page