top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
57025020 | Từ xơ đay |
57025090 | Loại khác |
570291 | Loại khác, không có cấu tạo vòng lông, đã hoàn thiện:'Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
57029110 | Thảm cầu nguyện |
57029190 | Loại khác |
570292 | Từ các vật liệu dệt nhân tạo: |
57029210 | Thảm cầu nguyện |
57029290 | Loại khác |
570299 | Từ các loại vật liệu dệt khác: |
57029911 | Từ bông: Thảm cầu nguyện |
57029919 | Loại khác |
57029920 | Từ xơ đay |
Page 1 of 1
bottom of page