top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
57024110
Thảm cầu nguyện
57024190
Loại khác
570242
Từ các vật liệu dệt nhân tạo:
57024210
Thảm cầu nguyện
57024290
Loại khác
570249
Từ các vật liệu dệt khác:
57024911
Từ bông: Thảm cầu nguyện
57024919
Loại khác
57024920
Từ xơ đay
57024990
Loại khác
570250
Loại khác, không có cấu tạo vòng lông, chưa hoàn thiện:
57025010
Từ bông
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page