top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
57019091 | Loại khác:'Thảm cầu nguyện |
57019099 | Loại khác |
5702 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không chần sợi vòng hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thủ công tương tự. |
57021000 | Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thủ công tương tự |
57022000 | Hàng dệt trải sàn từ xơ dừa |
57023100 | Loại khác, có cấu tạo vòng lông, chưa hoàn thiện:Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
57023200 | Từ các vật liệu dệt nhân tạo |
570239 | Từ các loại vật liệu dệt khác: |
57023910 | Từ bông |
57023920 | Từ xơ đay |
57023990 | Loại khác |
570241 | Loại khác, có cấu tạo vòng lông, đã hoàn thiện:'Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
Page 1 of 1
bottom of page