top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
560490 | Loại khác: |
56049010 | Chỉ giả catgut, bằng sợi tơ tằm |
56049020 | Sợi dệt được ngâm tẩm cao su |
56049030 | Sợi có độ bền cao từ polyeste, ni lông hoặc polyamit khác hoặc từ sợi vit-cô (viscose) nhân tạo |
56049090 | Loại khác |
56050000 | Sợi trộn kim loại, có hoặc không quấn bọc, là loại sợi dệt hoặc dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, được kết hợp với kim loại ở dạng dây, dải hoặc bột hoặc phủ bằng kim loại. |
56060000 | Sợi cuốn bọc, và sợi dạng dải và các dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã quấn bọc (trừ các loại thuộc nhóm 56.05 và sợi quấn bọc lông bờm ngựa); sợi sơnin (chenille) (kể cả sợi sơnin xù); sợi sùi vòng. |
5607 | Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic. |
56072100 | Từ xizan (sisal) hoặc từ xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa:'Dây xe để buộc hoặc đóng kiện |
56072900 | Loại khác |
56074100 | Từ polyetylen hoặc polypropylen:Dây xe để buộc hoặc đóng kiện |
56074900 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page