top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
56029000
Loại khác
5603
Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp.
56031100
Từ sợi filament nhân tạo:'Trọng lượng không quá 25 g/m2
56031200
Trọng lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2
56031300
Trọng lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2
56031400
Trọng lượng trên 150 g/m2
56039100
Loại khác:'Trọng lượng không quá 25 g/m2
56039200
Trọng lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2
56039300
Trọng lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2
56039400
Trọng lượng trên 150 g/m2
5604
Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic.
56041000
Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page