top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
5601
Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) từ công nghiệp dệt.
56012100
Mền xơ; các sản phẩm khác làm từ mền xơ:'Từ bông
56012200
Từ xơ nhân tạo
56012900
Loại khác
560130
Xơ vụn và bụi xơ và kết xơ từ công nghiệp dệt:
56013010
Xơ vụn polyamit
56013020
Xơ vụn bằng polypropylen
56013090
Loại khác
5602
Phớt, nỉ đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp.
56021000
Phớt, nỉ xuyên kim và vải khâu đính
56022100
Phớt, nỉ khác, chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép:Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
56022900
Từ vật liệu dệt khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page