top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
55144200
Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste
55144300
Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste
55144900
Vải dệt thoi khác
5515
Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp.
55151100
Từ xơ staple polyeste:Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple tơ tái tạo vit-cô (viscose)
55151200
Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo
55151300
Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
55151900
Loại khác
55152100
Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic:'Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo
55152200
Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
55152900
Loại khác
55159100
Vải dệt thoi khác:'Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page