top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
551110 | Từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này từ 85% trở lên: |
55111010 | Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu |
55111090 | Loại khác |
551120 | Từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này dưới 85%: |
55112010 | Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu |
55112090 | Loại khác |
55113000 | Từ xơ staple tái tạo |
5512 | Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này từ 85% trở lên. |
55121100 | Có tỷ trọng xơ staple polyeste từ 85% trở lên:Chưa hoặc đã tẩy trắng |
55121900 | Loại khác |
55122100 | Có tỷ trọng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic từ 85% trở lên:'Chưa hoặc đã tẩy trắng |
55122900 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page