top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
55096200 | Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông |
55096900 | Loại khác |
55099100 | Sợi khác:'Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hay lông động vật loại mịn |
55099200 | Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông |
55099900 | Loại khác |
5510 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ. |
55101100 | Có tỷ trọng xơ staple tái tạo từ 85% trở lên:Sợi đơn |
55101200 | Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp |
55102000 | Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với lông cừu hay lông động vật loại mịn |
55103000 | Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với bông |
55109000 | Sợi khác |
5511 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ. |
Page 1 of 1
bottom of page