top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
55011000
Từ ni lông hoặc từ polyamit khác
55012000
Từ các polyeste
55013000
Từ acrylic hoặc modacrylic
55014000
Từ polypropylen
55019000
Loại khác
55020000
Tô (tow) filament tái tạo.
5503
Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi.
55031100
Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:'Từ các aramit
55031900
Loại khác
55032000
Từ các polyeste
55033000
Từ acrylic hoặc modacrylic
55034000
Từ polypropylen
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page