top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
54079400 | Đã in |
5408 | Vải dệt thoi bằng sợi filament tái tạo, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.05. |
54081000 | Vải dệt thoi bằng sợi có độ bền cao từ tơ tái tạo vit-cô (viscose) |
54082100 | Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament tái tạo hoặc sợi dạng dải hoặc dạng tương tự từ 85% trở lên:Chưa hoặc đã tẩy trắng |
54082200 | Đã nhuộm |
54082300 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
54082400 | Đã in |
54083100 | Vải dệt thoi khác:Chưa hoặc đã tẩy trắng |
54083200 | Đã nhuộm |
54083300 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
54083400 | Đã in |
5501 | Tô (tow) filament tổng hợp. |
Page 1 of 1
bottom of page