top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
04015090 | Loại khác |
0402 | Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác. |
040210 | Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo, không quá 1,5% tính theo trọng lượng: |
04021041 | Chưa pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác: Đóng gói với trọng lượng cả bì từ 20 kg trở lên |
04021049 | Loại khác |
04021091 | Loại khác: Đóng gói với trọng lượng cả bì từ 20 kg trở lên |
04021099 | Loại khác |
040221 | Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác, có hàm lượng chất béo trên 1,5% tính theo trọng lượng: 'Chưa pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác: |
04022120 | Đóng gói với trọng lượng cả bì từ 20 kg trở lên |
04022190 | Loại khác |
040229 | Loại khác: |
04022920 | Đóng gói với trọng lượng cả bì từ 20 kg trở lên |
Page 1 of 1
bottom of page