top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
54076900 | Loại khác |
54077100 | Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament tổng hợp từ 85% trở lên: Chưa hoặc đã tẩy trắng |
54077200 | Đã nhuộm |
54077300 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
54077400 | Đã in |
54078100 | Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament tổng hợp dưới 85%, được pha chủ yếu hay pha duy nhất với bông:Chưa hoặc đã tẩy trắng |
54078200 | Đã nhuộm |
54078300 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
54078400 | Đã in |
54079100 | Vải dệt thoi khác: Chưa hoặc đã tẩy trắng |
54079200 | Đã nhuộm |
54079300 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
Page 1 of 1
bottom of page