top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
540339 | Loại khác: |
54033910 | Sợi đã được dệt |
54033990 | Loại khác |
540341 | Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp:'Từ tơ tái tạo vit-cô (viscose): |
54034110 | Sợi đã được dệt |
54034190 | Loại khác |
540342 | Từ xenlulo axetat: |
54034210 | Sợi đã được dệt |
54034290 | Loại khác |
540349 | Loại khác: |
54034910 | Sợi đã được dệt |
54034990 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page