top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
530919 | Loại khác: |
53091910 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
53091990 | Loại khác |
530921 | Có tỷ trọng lanh dưới 85%:'Chưa hoặc đã tẩy trắng: |
53092110 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
53092190 | Loại khác |
530929 | Loại khác: |
53092910 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
53092990 | Loại khác |
5310 | Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03. |
53101000 | Chưa tẩy trắng |
531090 | Loại khác: |
Page 1 of 1
bottom of page