top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
53071000 | Sợi đơn |
53072000 | Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp |
5308 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy. |
53081000 | Sợi dừa |
53082000 | Sợi gai dầu |
530890 | Loại khác: |
53089010 | Sợi giấy |
53089090 | Loại khác |
5309 | Vải dệt thoi từ sợi lanh. |
530911 | Có tỷ trọng lanh từ 85% trở lên:'Chưa hoặc đã tẩy trắng: |
53091110 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
53091190 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page