top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
040110 | Có hàm lượng chất béo không quá 1% tính theo trọng lượng: |
04011010 | Dạng lỏng |
04011090 | Loại khác |
040120 | Có hàm lượng chất béo trên 1% nhưng không quá 6% tính theo trọng lượng: |
04012010 | Dạng lỏng |
04012090 | -Loại khác |
040140 | Có hàm lượng chất béo trên 6% nhưng không quá 10% tính theo trọng lượng: |
04014010 | Sữa dạng lỏng |
04014020 | Sữa dạng đông lạnh |
04014090 | Loại khác |
040150 | Có hàm lượng chất béo trên 10% tính theo trọng lượng: |
04015010 | Dạng lỏng |
Page 1 of 1
bottom of page