top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
52115910 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
52115990 | Loại khác |
5212 | Vải dệt thoi khác từ bông. |
52121100 | Trọng lượng không quá 200 g/m2:'Chưa tẩy trắng |
52121200 | Đã tẩy trắng |
52121300 | Đã nhuộm |
52121400 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
521215 | Đã in: |
52121510 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
52121590 | Loại khác |
52122100 | Trọng lượng trên 200 g/m2:'Chưa tẩy trắng |
52122200 | Đã tẩy trắng |
Page 1 of 1
bottom of page