top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
52113900 | Vải dệt khác |
52114100 | Từ các sợi có các màu khác nhau:Vải vân điểm |
52114200 | Vải denim |
52114300 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
52114900 | Vải dệt khác |
521151 | Đã in:'Vải vân điểm: |
52115110 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
52115190 | Loại khác |
521152 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân: |
52115210 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
52115290 | Loại khác |
521159 | Vải dệt khác: |
Page 1 of 1
bottom of page