top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
52095990 | Loại khác |
5210 | Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng không quá 200 g/m2. |
52101100 | Chưa tẩy trắng:'Vải vân điểm |
52101900 | Vải dệt khác |
52102100 | Đã tẩy trắng:Vải vân điểm |
52102900 | Vải dệt khác |
52103100 | Đã nhuộm:Vải vân điểm |
52103200 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
52103900 | Vải dệt khác |
52104100 | Từ các sợi có màu khác nhau:Vải vân điểm |
52104900 | Vải dệt khác |
521051 | Đã in:'Vải vân điểm: |
Page 1 of 1
bottom of page