top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
52083900 | Vải dệt khác |
52084100 | Từ các sợi có các màu khác nhau: 'Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 |
52084200 | Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2 |
52084300 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
52084900 | Vải dệt khác |
520851 | Đã in:'Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2: |
52085110 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
52085190 | Loại khác |
520852 | Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2: |
52085210 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
52085290 | Loại khác |
520859 | Vải dệt khác: |
Page 1 of 1
bottom of page