top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
5208 | Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, trọng lượng không quá 200 g/m2. |
52081100 | Chưa tẩy trắng:'Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 |
52081200 | Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2 |
52081300 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
52081900 | Vải dệt khác |
52082100 | Đã tẩy trắng: 'Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 |
52082200 | Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2 |
52082300 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
52082900 | Vải dệt khác |
52083100 | Đã nhuộm: 'Vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 |
52083200 | Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2 |
52083300 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
Page 1 of 1
bottom of page