top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
03083010 | Sống |
03083020 | Tươi hoặc ướp lạnh |
03083030 | Đông lạnh |
03083040 | Làm khô, muối hoặc ngâm nước muối |
03083050 | Hun khói |
030890 | Loại khác: |
03089010 | Sống |
03089020 | Tươi hoặc ướp lạnh |
03089030 | Đông lạnh |
03089040 | Làm khô, muối hoặc ngâm nước muối |
03089090 | Loại khác |
0401 | Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác. |
Page 1 of 1
bottom of page