top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
03083010
Sống
03083020
Tươi hoặc ướp lạnh
03083030
Đông lạnh
03083040
Làm khô, muối hoặc ngâm nước muối
03083050
Hun khói
030890
Loại khác:
03089010
Sống
03089020
Tươi hoặc ướp lạnh
03089030
Đông lạnh
03089040
Làm khô, muối hoặc ngâm nước muối
03089090
Loại khác
0401
Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác.
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page