top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
52051100 | Sợi đơn, làm từ xơ không chải kỹ:'Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14) |
52051200 | Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét từ trên 14 đến 43) |
52051300 | Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52) |
52051400 | Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80) |
52051500 | Sợi có độ mảnh dưới 125 decitex (chi số mét trên 80) |
52052100 | Sợi đơn, làm từ xơ chải kỹ:'Sợi có độ mảnh từ 714,29 decitex trở lên (chi số mét không quá 14) |
52052200 | Sợi có độ mảnh từ 232,56 decitex đến dưới 714,29 decitex (chi số mét trên 14 đến 43) |
52052300 | Sợi có độ mảnh từ 192,31 decitex đến dưới 232,56 decitex (chi số mét trên 43 đến 52) |
52052400 | Sợi có độ mảnh từ 125 decitex đến dưới 192,31 decitex (chi số mét trên 52 đến 80) |
52052600 | Sợi có độ mảnh từ 106,38 decitex đến dưới 125 dexitex (chi số mét trên 80 đến 94) |
52052700 | Sợi có độ mảnh từ 83,33 decitex đến dưới 106,38 dexitex (chi số mét trên 94 đến 120) |
52052800 | Sợi có độ mảnh dưới 83,33 decitex (chi số mét trên 120) |
Page 1 of 1
bottom of page