top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
51053100 | Lông động vật loại mịn, đã chải thô hoặc chải kỹ:'Của dê Ca-sơ-mia (len casơmia) |
51053900 | Loại khác |
51054000 | Lông động vật loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ |
5106 | Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói để bán lẻ. |
51061000 | Có tỷ trọng lông cừu từ 85% trở lên |
51062000 | Có tỷ trọng lông cừu dưới 85% |
5107 | Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói để bán lẻ. |
51071000 | Có tỷ trọng lông cừu từ 85% trở lên |
51072000 | Có tỷ trọng lông cừu dưới 85% |
5108 | Sợi lông động vật loại mịn (chải thô hoặc chải kỹ), chưa đóng gói để bán lẻ. |
51081000 | Chải thô |
51082000 | Chải kỹ |
Page 1 of 1
bottom of page