top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
50072010 | Được in bởi quá trình batik truyền thống |
50072090 | Loại khác |
500790 | Các loại vải khác: |
50079010 | Được in bởi quá trình batik truyền thống |
50079090 | Loại khác |
5101 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ. |
51011100 | Nhờn, bao gồm len lông cừu đã rửa sạch: Lông cừu đã xén |
51011900 | Loại khác |
51012100 | Đã tẩy nhờn, chưa được carbon hóa: Lông cừu đã xén |
51012900 | Loại khác |
51013000 | Đã được carbon hóa |
5102 | Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ. |
Page 1 of 1
bottom of page