top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
030819 | Loại khác: |
03081910 | Đông lạnh |
03081920 | Làm khô, muối hoặc ngâm nước muối |
03081930 | Hun khói |
030821 | Nhím biển (Strongylocentrotus spp., Paracentrotus lividus, Loxechinus albus, Echichinus esculentus): Sống, tươi hoặc ướp lạnh: |
03082110 | Sống |
03082120 | Tươi hoặc ướp lạnh |
030829 | Loại khác: |
03082910 | Đông lạnh |
03082920 | Làm khô, muối hoặc ngâm nước muối |
03082930 | Hun khói |
030830 | Sứa (Rhopilema spp.): |
Page 1 of 1
bottom of page