top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
482390 | Loại khác: |
48239010 | Khung kén tằm |
48239020 | Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người |
48239030 | Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy |
48239040 | Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa |
48239051 | Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit:'Định lượng từ 150 g/m2 trở xuống |
48239059 | Loại khác |
48239060 | Thẻ jacquard đã đục lỗ |
48239070 | Quạt và màn che kéo bằng tay |
48239092 | Loại khác:'Giấy vàng mã |
48239094 | Súc xơ sợi xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được nhuộm màu hoặc tạo vân đá cẩm thạch toàn bộ chiều dày |
48239094 | Súc xơ sợi xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được nhuộm màu hoặc tạo vân đá cẩm thạch toàn bộ chiều dày |
Page 1 of 1
bottom of page