top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
481620 | Giấy tự nhân bản: |
48162010 | Dạng cuộn với chiều rộng trên 15 cm nhưng không quá 36 cm |
48162090 | Loại khác |
481690 | Loại khác: |
48169010 | Giấy than |
48169020 | Giấy dùng để sao chụp khác |
48169030 | Tấm in offset |
48169040 | Giấy chuyển nhiệt |
48169090 | Loại khác |
4817 | Phong bì, bưu thiếp, bưu thiếp trơn và các loại danh thiếp, bằng giấy hoặc bìa; các loại hộp, túi ví, cặp tài liệu và cặp hồ sơ in sẵn, bằng giấy hoặc bìa, có chứa văn phòng phẩm bằng giấy. |
48171000 | Phong bì |
48172000 | Bưu thiếp, bưu thiếp trơn và danh thiếp |
Page 1 of 1
bottom of page