top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
48115920 | Giấy và bìa đã phủ cả hai mặt bằng màng plastic trong suốt và được lót trong bằng một lớp nhôm mỏng, sử dụng để đựng thực phẩm dạng lỏng |
48115941 | Dạng cuộn có chiều rộng từ 15 cm trở xuống hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp:'-Tấm phủ sàn làm từ giấy hoặc bìa |
48115949 | Loại khác |
48115991 | Loại khác:'-Tấm phủ sàn làm từ giấy hoặc bìa |
48115999 | Loại khác |
481160 | Giấy và bìa, đã tráng, thấm, tẩm hoặc phủ bằng sáp, sáp parafin, stearin, dầu hoặc glycerol: |
48116020 | Dạng cuộn có chiều rộng từ 15 cm trở xuống hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp |
48116090 | Loại khác |
481190 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác: |
48119041 | Dạng cuộn có chiều rộng từ 15 cm trở xuống hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp: 'Tấm phủ sàn làm từ giấy hoặc bìa |
48119049 | Loại khác |
48119091 | Loại khác:'Tấm phủ sàn làm từ giấy hoặc bìa |
Page 1 of 1
bottom of page