top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
03076030
Khô, muối hoặc ngâm nước muối; hun khói
030771
Trai, sò (thuộc họ Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae, Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae, Solenidae, Tridacnidae và Veneridae): Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
03077110
Sống
03077120
Tươi hoặc ướp lạnh
030779
Loại khác:
03077910
Đông lạnh
03077920
Khô, muối hoặc ngâm nước muối; hun khói
030781
Bào ngư (Haliotis spp.): Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
03078110
Sống
03078120
Tươi hoặc ướp lạnh
030789
Loại khác:
03078910
Đông lạnh
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page