top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
48052590 | Loại khác |
480530 | Giấy bao gói làm từ bột giấy sulphit: |
48053010 | Giấy bao quanh hộp diêm, đã nhuộm màu |
48053090 | Loại khác |
48054000 | Giấy lọc và bìa lọc |
48055000 | Giấy nỉ và bìa nỉ |
480591 | Loại khác:'Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống: |
48059110 | Giấy dùng để lót vào giữa các sản phẩm thuỷ tinh phẳng khi đóng gói, có hàm lượng nhựa không quá 0,6% tính theo trọng lượng |
48059120 | Giấy vàng mã |
48059190 | Loại khác |
480592 | Có định lượng trên 150 g/m2 đến dưới 225 g/m2: |
48059210 | Giấy và bìa nhiều lớp |
Page 1 of 1
bottom of page