top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
48045900 | Loại khác |
4805 | Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này. |
48051100 | Giấy để tạo lớp sóng:'Từ bột giấy bán hóa |
480512 | Từ bột giấy rơm rạ: |
48051210 | Có định lượng trên 150 g/m2 đến dưới 225 g/m2 |
48051290 | Loại khác |
480519 | Loại khác: |
48051910 | Có định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2 |
48051990 | Loại khác |
48052400 | Bìa lớp mặt (chủ yếu hoặc toàn bộ từ bột giấy tái chế):'Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống |
480525 | Có định lượng trên 150 g/m2: |
48052510 | Có định lượng nhỏ hơn 225 g/m2 |
Page 1 of 1
bottom of page