top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
48044110 | Giấy kraft cách điện |
48044190 | Loại khác |
48044200 | Loại đã được tẩy trắng toàn bộ và có trên 95% trọng lượng của bột giấy là bột gỗ thu được từ quá trình hóa học |
480449 | Loại khác: |
48044910 | Bìa gói thực phẩm |
48044990 | Loại khác |
480451 | Giấy và bìa kraft khác có định lượng từ 225 g/m2 trở lên:Loại chưa tẩy trắng: |
48045110 | Giấy kraft cách điện |
48045120 | Bìa ép có định lượng từ 600g/m2 trở lên |
48045130 | Có độ bền ướt từ 40 g đến 60 g, để làm băng dán gỗ dán |
48045190 | Loại khác |
48045200 | Loại đã được tẩy trắng toàn bộ và có trên 95% trọng lượng của bột giấy là bột gỗ thu được từ quá trình hóa học |
Page 1 of 1
bottom of page