top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
03074920
Khô, muối hoặc ngâm nước muối
03074930
Hun khói
030751
Bạch tuộc (Octopus spp.): Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
03075110
Sống
03075120
Tươi hoặc ướp lạnh
030759
Loại khác:
03075910
Đông lạnh
03075920
Khô, muối hoặc ngâm nước muối
03075930
Hun khói
030760
Ốc, trừ ốc biển:
03076010
Sống
03076020
Tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page