top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
01051310 | Để nhân giống |
01051390 | Loại khác |
010514 | Ngỗng: |
01051410 | Để nhân giống |
01051490 | Loại khác |
010515 | Gà lôi: |
01051510 | Gà lôi để nhân giống |
01051590 | Loại khác |
010594 | Loại khác: Gà thuộc loài Gallus domesticus: |
01059410 | Để nhân giống, trừ gà chọi |
01059440 | Gà chọi |
01059491 | Loại khác: Trọng lượng không quá 2 kg |
Page 1 of 1
bottom of page