top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
01051310
Để nhân giống
01051390
Loại khác
010514
Ngỗng:
01051410
Để nhân giống
01051490
Loại khác
010515
Gà lôi:
01051510
Gà lôi để nhân giống
01051590
Loại khác
010594
Loại khác: Gà thuộc loài Gallus domesticus:
01059410
Để nhân giống, trừ gà chọi
01059440
Gà chọi
01059491
Loại khác: Trọng lượng không quá 2 kg
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page