top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
460193 | Từ song mây: |
46019310 | Dây tết bện và các sản phẩm tết bện tương tự của vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải |
46019390 | Loại khác |
460194 | Từ vật liệu thực vật khác: |
46019410 | Dây tết bện và các sản phẩm tết bện tương tự của vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải |
46019490 | Loại khác |
460199 | Loại khác: |
46019910 | Chiếu và thảm |
46019920 | Dây tết bện và các sản phẩm tết bện tương tự của vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải |
46019990 | Loại khác |
4602 | Hàng m ây tre, liễu gai và các mặt hàng khác, làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc làm từ các mặt hàng thuộc nhóm 46.01; các sản phẩm từ cây họ mướp. |
46021100 | Bằng vật liệu thực vật:Từ tre |
Page 1 of 1
bottom of page