top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
44219030 | Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giầy dép |
44219040 | Que kẹo, que kem và thìa xúc kem |
44219070 | Quạt tay và màn che kéo bằng tay, khung và cán của khung và bộ phận của khung và cán |
44219080 | Tăm |
44219093 | Loại khác:'Chuỗi hạt cầu nguyện |
44219094 | Chuỗi hạt khác |
44219099 | Loại khác |
4501 | Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột. |
45011000 | Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế |
45019000 | Loại khác |
45020000 | Lie tự nhiên, đã bóc vỏ hoặc đã đẽo thô thành hình vu ông, hoặc ở dạng khối, tấm, lá, hình chữ nhật (kể cả hình vuông) hoặc dải (kể cả dạng phôi lie đã cắt cạnh dùng làm nút hoặc nắp đậy). |
4503 | Các sản phẩm bằng lie tự nhiên. |
Page 1 of 1
bottom of page